Từ vựng

空 (そら, sora) nghĩa là gì?

空 (そら, sora) trong tiếng Nhật nghĩa là bầu trời.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそら
Romajisora
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
そら
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsora

bầu trời

  1. 1danh từ bầu trời, không trung, trời caosky; the air; the heavens
  2. 2danh từ thời tiếtweather
  3. 3danh từ nơi xa xôi, phương trời xafar-off place; distant place
  4. 4danh từ tâm trạng, tâm trístate of mind; feeling
  5. 5danh từ thuộc lòng, nhớ trong đầu(from) memory; (by) heart

Câu ví dụ

  • Bầu trời xanh.

  • Trên trời có chim.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.