Từ vựng
空しい (むなしい, munashii) nghĩa là gì?
空しい (むなしい, munashii) trong tiếng Nhật nghĩa là trống rỗng, vô ích, hão huyền.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | むなしい |
|---|
| Romaji | munashii |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTmunashii
trống rỗng, vô ích, hão huyền
Câu ví dụ
彼の言葉はただ空しく響いた。
Lời nói của anh ta chỉ vang lên một cách trống rỗng.
努力が報われず空しい気持ちになった。
Nỗ lực không được đền đáp khiến tôi cảm thấy trống rỗng.