Từ vựng

空しい (むなしい, munashii) nghĩa là gì?

空しい (むなしい, munashii) trong tiếng Nhật nghĩa là trống rỗng, vô ích, hão huyền.

Thông tin tra cứu
Cách đọcむなしい
Romajimunashii
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
むなしい
N1 · ước tính theo khung JLPTmunashii

trống rỗng, vô ích, hão huyền

Câu ví dụ

  • Lời nói của anh ta chỉ vang lên một cách trống rỗng.

  • Nỗ lực không được đền đáp khiến tôi cảm thấy trống rỗng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.