Từ vựng

空前絶後 (くうぜんぜつご) nghĩa là gì?

空前絶後 (くうぜんぜつご) trong tiếng Nhật nghĩa là chưa từng có trước đây và cũng khó có thể có về sau (nghĩa đen: trước chưa từng có, sau cũng không).

Thông tin tra cứu
Cách đọcくうぜんぜつご
くうぜんぜつご
TOPICS

chưa từng có trước đây và cũng khó có thể có về sau (nghĩa đen: trước chưa từng có, sau cũng không)

Câu ví dụ

  • Bộ phim đó đạt thành công vang dội chưa từng có và khó ai sánh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.