Từ vựng
空中 (くうちゅう, kuuchuu) nghĩa là gì?
空中 (くうちゅう, kuuchuu) trong tiếng Nhật nghĩa là trên không, giữa không trung.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | くうちゅう |
|---|
| Romaji | kuuchuu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkuuchuu
trên không, giữa không trung
- 1danh từ (in) the air; midair; sky
Câu ví dụ
鳥が空中を自由に飛んでいます。
Con chim bay tự do trên không.
ボールが空中で止まったように見えました。
Quả bóng trông như dừng lại giữa không trung.