Từ vựng

空腹 (くうふく, kuufuku) nghĩa là gì?

空腹 (くうふく, kuufuku) trong tiếng Nhật nghĩa là đói bụng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくうふく
Romajikuufuku
Từ loạidanh từ, tính từ -na, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
くうふく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkuufuku

đói bụng

  1. 1danh từ · tính từ -na · tính từ の empty stomach; hunger

Câu ví dụ

  • Vì quá đói bụng nên tay tôi bắt đầu run lên.

  • Tôi chịu đựng cơn đói bụng và tiếp tục làm việc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.