Từ vựng

空~ (くう~) nghĩa là gì?

空~ (くう~, kuu~) trong tiếng Nhật nghĩa là không, hàng không, trống (tiền tố).

Thông tin tra cứu
Cách đọcくう~
Romajikuu~
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
くう~
N2 · ước tính theo khung JLPTkuu~

không, hàng không, trống (tiền tố)

Câu ví dụ

  • Trên tàu có ghế trống.

  • Đói bụng nên chẳng nghĩ được gì.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.