Kanji

Chữ 者 (GIẢ) nghĩa là gì?

者 đọc Hán-Việt là GIẢ, nghĩa là người, kẻ (làm việc gì).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtgiả
Âm Onシャ
Âm Kunもの
Số nét8
Bộ thủ chính老 (lão)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
giảÂm On シャÂm Kun もの
N4 · ước tính theo khung JLPT8 nét

người, kẻ (làm việc gì)

Mẹo nhớ

Dưới ánh mặt trời (日), một người từng trải (老) đứng đó — chỉ chung một kẻ, một người nào đó, đây là chữ mang nghĩa 'người, kẻ (làm việc gì)'.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

  • 歯医者はいしゃnha sĩ
  • 前者ぜんしゃcái trước, người trước
  • 学者がくしゃhọc giả, nhà nghiên cứu
  • 後者こうしゃcái sau, người sau
  • 患者かんじゃbệnh nhân
  • 著者ちょしゃtác giả
  • 記者きしゃphóng viên
  • 作者さくしゃtác giả, người sáng tác
  • 役者やくしゃdiễn viên
  • 筆者ひっしゃngười viết, tác giả
  • ~者~しゃngười, người làm nghề (hậu tố)
  • 信者しんじゃtín đồ, người tin theo
  • 悪者わるものkẻ xấu, phản diện
  • 業者ぎょうしゃdoanh nghiệp, nhà cung cấp, người trong nghề
  • 達者たっしゃkhỏe mạnh; thành thạo
  • 配偶者はいぐうしゃvợ hoặc chồng, bạn đời
  • 関係者の合意を形成するかんけいしゃのごういをけいせいするxây dựng đồng thuận giữa các bên liên quan
  • 担当者におつなぎいたしますたんとうしゃにおつなぎいたしますtôi xin nối máy tới người phụ trách
  • 上位者へエスカレーションするじょういしゃへエスカレーションするchuyển vấn đề lên cấp cao hơn

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.