Từ vựng

空想 (くうそう, kuusou) nghĩa là gì?

空想 (くうそう, kuusou) trong tiếng Nhật nghĩa là tưởng tượng, mơ mộng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくうそう
Romajikuusou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
くうそう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkuusou

tưởng tượng, mơ mộng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ daydream; fantasy; fancy

Câu ví dụ

  • Anh ấy hay chìm đắm trong mơ mộng.

  • Hồi bé tôi thích tưởng tượng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.