Từ vựng

空気 (くうき, kuuki) nghĩa là gì?

空気 (くうき, kuuki) trong tiếng Nhật nghĩa là không khí; bầu không khí.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくうき
Romajikuuki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
くうき
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkuuki

không khí; bầu không khí

GenkiGenki 8
  1. 1danh từ không khí, bầu khí quyểnair; atmosphere
  2. 2danh từ bầu không khí, tình hình xung quanhmood; situation
  3. 3danh từ (thông tục, thành ngữ) người vô hình, người chẳng ai để ý tớisomeone with no presence; someone who doesn't stand out at all

Câu ví dụ

  • Không khí trên núi rất trong lành.

  • Mở cửa sổ cho không khí vào đi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.