Từ vựng
空き (あき, aki) nghĩa là gì?
空き (あき, aki) trong tiếng Nhật nghĩa là chỗ trống, vị trí còn trống.
| Cách đọc | あき |
|---|---|
| Romaji | aki |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
空きあき
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngaki
chỗ trống, vị trí còn trống
- 1danh từ khoảng trống, chỗ hở, khespace; room; gap
- 2danh từ chỗ trống, ghế trống, vị trí còn khuyếtvacancy; opening; empty seat
- 3danh từ · tính từ の thời gian rảnh, lúc rảnh rỗifree time; time to spare
- 4danh từ · tính từ の đồ để không, thứ không dùng đếndisuse; unused thing
Câu ví dụ
この駐車場はまだ空きがあります。
Bãi xe này vẫn còn chỗ trống.
来週の予定には少し空きがあります。
Lịch tuần sau của tôi còn hở một chút.