Kanji

Chữ 教 (GIÁO) nghĩa là gì?

教 đọc Hán-Việt là GIÁO, nghĩa là dạy, giáo dục.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtgiáo
Âm Onキョウ
Âm Kunおし.える、おそ.わる
Số nét11
Bộ thủ chính攴 (phộc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
giáoÂm On キョウÂm Kun おし.える、おそ.わる
N4 · ước tính theo khung JLPT11 nét

dạy, giáo dục

Mẹo nhớ

Người già (老) cầm chiếc roi (攵) uốn nắn đứa trẻ (子) học hành nên người — đây là chữ 'giáo' (dạy dỗ).

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 教室きょうしつphòng học
  • 教えるおしえるdạy, chỉ bảo
  • 教わるおそわるđược dạy, học từ ai

Từ vựng khác có chữ này

  • 教会きょうかいnhà thờ
  • 教育きょういくgiáo dục
  • 宗教しゅうきょうtôn giáo
  • 教えおしえlời dạy, giáo lý
  • 教授きょうじゅgiáo sư; sự giảng dạy
  • 教科書きょうかしょsách giáo khoa
  • 教養きょうようgiáo dưỡng, kiến thức văn hóa
  • 助教授じょきょうじゅphó giáo sư; trợ lý giáo sư
  • ~教~きょうtôn giáo, giáo phái (hậu tố)
  • 教材きょうざいgiáo trình, tài liệu giảng dạy
  • 教科きょうかmôn học, chương trình môn học
  • 教習きょうしゅうđào tạo, huấn luyện
  • 教訓きょうくんbài học, lời răn dạy
  • 宣教せんきょうtruyền giáo
  • 教職きょうしょくnghề giáo, chức vụ giảng dạy

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.