Từ vựng

教職 (きょうしょく, kyoushoku) nghĩa là gì?

教職 (きょうしょく, kyoushoku) trong tiếng Nhật nghĩa là nghề giáo, chức vụ giảng dạy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょうしょく
Romajikyoushoku
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きょうしょく
N1 · ước tính theo khung JLPTkyoushoku

nghề giáo, chức vụ giảng dạy

Câu ví dụ

  • Sau khi tốt nghiệp đại học, cô ấy đã theo nghề giáo.

  • Cũng có nhiều sinh viên đang học chương trình đào tạo giáo viên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.