Kanji

Chữ 悪 (ÁC) nghĩa là gì?

悪 đọc Hán-Việt là ÁC, nghĩa là xấu, xấu xa, ác.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtác
Âm Onアク、オ
Âm Kunわる.い、わる-、あ.し、にく.い、-にく.い、ああ、いずくに、いずくんぞ、にく.む
Số nét11
Bộ thủ chính心 (tâm)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
ácÂm On アク、オÂm Kun わる.い、わる-、あ.し、にく.い、-にく.い、ああ、いずくに、いずくんぞ、にく.む
N4 · ước tính theo khung JLPT11 nét

xấu, xấu xa, ác

Mẹo nhớ

Một trái tim (心) bị dồn nén dưới khung ô vuông méo mó chồng chất, tấm lòng đã hoen ố — đây là chữ mang nghĩa 'xấu xa, ác'.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

  • 悪あくcái ác, điều xấu
  • 意地悪いじわるxấu bụng, ác ý
  • 悪口わるくちlời nói xấu, xúc phạm
  • 悪化あっかxấu đi, trở nên trầm trọng
  • 悪者わるものkẻ xấu, phản diện
  • 改悪かいあくsửa đổi theo chiều hướng xấu đi
  • 善し悪しよしあしtốt xấu, ưu nhược điểm, chất lượng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.