Từ vựng

教習 (きょうしゅう, kyoushuu) nghĩa là gì?

教習 (きょうしゅう, kyoushuu) trong tiếng Nhật nghĩa là đào tạo, huấn luyện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょうしゅう
Romajikyoushuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きょうしゅう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyoushuu

đào tạo, huấn luyện

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ training; instruction

Câu ví dụ

  • Sau khi hoàn thành khóa đào tạo, tôi đã lấy được bằng lái.

  • Em gái tôi đang học ở trường đào tạo lái xe.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.