Từ vựng
教訓 (きょうくん, kyoukun) nghĩa là gì?
教訓 (きょうくん, kyoukun) trong tiếng Nhật nghĩa là bài học, lời răn dạy.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きょうくん |
|---|
| Romaji | kyoukun |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyoukun
bài học, lời răn dạy
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ lesson; precept; teachings
Câu ví dụ
この失敗から貴重な教訓を得た。
Tôi đã rút ra bài học quý giá từ thất bại này.
祖母の言葉は今も私への教訓になっている。
Lời của bà tôi đến giờ vẫn là bài học dành cho tôi.