Từ vựng

教養 (きょうよう, kyouyou) nghĩa là gì?

教養 (きょうよう, kyouyou) trong tiếng Nhật nghĩa là giáo dưỡng, kiến thức văn hóa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょうよう
Romajikyouyou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
きょうよう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyouyou

giáo dưỡng, kiến thức văn hóa

  1. 1danh từ (understanding or appreciation of) culture; (one's) education; cultivation

Câu ví dụ

  • Đọc sách làm sâu sắc thêm kiến thức.

  • Cô ấy là người rất có học thức.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.