Từ vựng

宗教 (しゅうきょう, shuukyou) nghĩa là gì?

宗教 (しゅうきょう, shuukyou) trong tiếng Nhật nghĩa là tôn giáo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしゅうきょう
Romajishuukyou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しゅうきょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshuukyou

tôn giáo

  1. 1danh từ tôn giáo, tín ngưỡng, đức tin, đạoreligion; religious affiliation; belief
  2. 2danh từ hoạt động tôn giáoreligious activity

Câu ví dụ

  • Anh ấy hay nói về tôn giáo.

  • Trên thế giới có nhiều tôn giáo.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.