Từ vựng

教わる (おそわる, osowaru) nghĩa là gì?

教わる (おそわる, osowaru) trong tiếng Nhật nghĩa là được dạy, học từ ai.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおそわる
Romajiosowaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
おそわる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngosowaru

được dạy, học từ ai

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ to be taught; to learn; to take lessons in

Câu ví dụ

  • Tôi được mẹ dạy nấu ăn.

  • Tôi đang được thầy dạy chữ Hán.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.