Từ vựng
教授 (きょうじゅ, kyouju) nghĩa là gì?
教授 (きょうじゅ, kyouju) trong tiếng Nhật nghĩa là giáo sư; sự giảng dạy.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きょうじゅ |
|---|
| Romaji | kyouju |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyouju
giáo sư; sự giảng dạy
- 1danh từ giáo sư (chức danh đại học)professor
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc giảng dạy, truyền thụteaching; instruction
Câu ví dụ
大学で有名な教授に会った。
Tôi đã gặp vị giáo sư nổi tiếng ở đại học.
教授の話はとても面白かった。
Bài giảng của giáo sư rất thú vị.