Từ vựng

教材 (きょうざい, kyouzai) nghĩa là gì?

教材 (きょうざい, kyouzai) trong tiếng Nhật nghĩa là giáo trình, tài liệu giảng dạy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょうざい
Romajikyouzai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きょうざい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyouzai

giáo trình, tài liệu giảng dạy

  1. 1danh từ teaching materials

Câu ví dụ

  • Thầy giáo đã phát tài liệu giảng dạy tự soạn.

  • Giáo trình này được biên soạn dành cho người mới bắt đầu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.