Kanji
Chữ 強 (CƯỜNG) nghĩa là gì?
強 đọc Hán-Việt là CƯỜNG, nghĩa là mạnh, mạnh mẽ.
| Âm Hán-Việt | cường |
|---|---|
| Âm On | キョウ、ゴウ |
| Âm Kun | つよ.い、つよ.まる、つよ.める、し.いる、こわ.い |
| Số nét | 11 |
| Bộ thủ chính | 弓 (cung) |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
強cườngÂm On キョウ、ゴウÂm Kun つよ.い、つよ.まる、つよ.める、し.いる、こわ.い
N4 · ước tính theo khung JLPT11 nét
mạnh, mạnh mẽ
Mẹo nhớ
Con sâu (虫) nhỏ mà cắn căng được cả dây cung (弓), sức bật thật đáng nể — đây là chữ 'cường' (mạnh mẽ).
Bộ thủ chính
弓cung cây cung (bộ cung) 3 nétChữ này ghép từ
Thứ tự nét · 11 nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
- 11
Từ ghép tiêu biểu
Từ vựng khác có chữ này
- 強力きょうりょくmạnh mẽ, có sức mạnh lớn
- 強調きょうちょうsự nhấn mạnh
- 強化きょうかtăng cường, củng cố
- 強引ごういんcưỡng ép, áp đặt
- 強気つよきmạnh dạn, tự tin; cứng rắn
- 力強いちからづよいmạnh mẽ; đáng tin cậy
- 増強ぞうきょうtăng cường, củng cố
- 強制きょうせいcưỡng chế, ép buộc
- 強烈きょうれつmãnh liệt, dữ dội
- 強硬きょうこうcứng rắn, không nhượng bộ
- 強行きょうこうcưỡng hành, kiên quyết tiến hành
- 補強ほきょうgia cố, tăng cường
- 強いてしいてcưỡng ép; nếu nhất định phải nói
- 心強いこころづよいvững dạ, yên tâm, được khích lệ
- 強きょうhơn một chút; mạnh, cường


