Kanji

Chữ 堂 (ĐƯỜNG) nghĩa là gì?

堂 đọc Hán-Việt là ĐƯỜNG, nghĩa là gian nhà lớn, sảnh, đường.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđường
Âm Onドウ
Số nét11
Bộ thủ chính土 (thổ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
đườngÂm On ドウ
N4 · ước tính theo khung JLPT11 nét

gian nhà lớn, sảnh, đường

Mẹo nhớ

Một gian nhà cao sang, đáng chuộng (尚) dựng vững trên nền đất (土) — đây là chữ 'đường' (gian nhà lớn, sảnh đường).

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 食堂しょくどうnhà ăn, quán cơm

Từ vựng khác có chữ này

  • 講堂こうどうhội trường, giảng đường
  • 堂々どうどうđường hoàng, hiên ngang; uy nghi
  • 議事堂ぎじどうtòa nhà Quốc hội

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.