Từ vựng

増強 (ぞうきょう, zoukyou) nghĩa là gì?

増強 (ぞうきょう, zoukyou) trong tiếng Nhật nghĩa là tăng cường, củng cố.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぞうきょう
Romajizoukyou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ぞうきょう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngzoukyou

tăng cường, củng cố

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ reinforcement; augmentation; strengthening

Câu ví dụ

  • Chính phủ đã tăng cường quân bị.

  • Tôi tập thể dục để tăng cường thể lực.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.