Từ vựng
強いる (しいる, shiiru) nghĩa là gì?
強いる (しいる, shiiru) trong tiếng Nhật nghĩa là ép buộc, cưỡng chế.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | しいる |
|---|
| Romaji | shiiru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 2, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshiiru
ép buộc, cưỡng chế
- 1động từ nhóm 2 · tha động từ to force; to compel; to coerce
Câu ví dụ
会社は社員に長時間労働を強いた。
Công ty đã ép nhân viên làm việc thời gian dài.
災害は住民に避難生活を強いている。
Thiên tai đang buộc người dân phải sống đời sơ tán.