Từ vựng
強烈 (きょうれつ, kyouretsu) nghĩa là gì?
強烈 (きょうれつ, kyouretsu) trong tiếng Nhật nghĩa là mãnh liệt, dữ dội.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きょうれつ |
|---|
| Romaji | kyouretsu |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyouretsu
mãnh liệt, dữ dội
- 1tính từ -na · danh từ strong; intense; severe
Câu ví dụ
強烈な日差しで肌が痛いほどだ。
Ánh nắng gay gắt khiến da tôi gần như đau rát.
彼の発言は強烈な印象を残した。
Phát ngôn của anh ấy để lại ấn tượng mạnh mẽ.