Từ vựng

強硬 (きょうこう, kyoukou) nghĩa là gì?

強硬 (きょうこう, kyoukou) trong tiếng Nhật nghĩa là cứng rắn, không nhượng bộ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょうこう
Romajikyoukou
Từ loạitính từ -na, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きょうこう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyoukou

cứng rắn, không nhượng bộ

  1. 1tính từ -na · danh từ firm; strong; unbending

Câu ví dụ

  • Anh ấy tiếp tục phản đối cứng rắn trong đàm phán.

  • Chính phủ không hề lay chuyển lập trường cứng rắn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.