Từ vựng
心強い (こころづよい, kokorozuyoi) nghĩa là gì?
心強い (こころづよい, kokorozuyoi) trong tiếng Nhật nghĩa là vững dạ, yên tâm, được khích lệ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こころづよい |
|---|
| Romaji | kokorozuyoi |
|---|
| Từ loại | tính từ -i |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkokorozuyoi
vững dạ, yên tâm, được khích lệ
- 1tính từ -i heartening; reassuring
Câu ví dụ
専門家の助言があると心強い。
Có lời khuyên của chuyên gia thì thật yên tâm.
友人が味方でいてくれて心強い。
Có bạn bè đứng về phía mình khiến tôi thấy vững dạ.