Từ vựng

強い (つよい, tsuyoi) nghĩa là gì?

強い (つよい, tsuyoi) trong tiếng Nhật nghĩa là mạnh, khỏe.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつよい
Romajitsuyoi
Từ loạitính từ -i
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
つよい
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtsuyoi

mạnh, khỏe

GenkiGenki 17
  1. 1tính từ -i mạnh, có sức mạnh, cứng rắn, lấn lướtstrong; potent; competent
  2. 2tính từ -i khoẻ, lực lưỡng, cường tráng, rắn rỏistrong; brawny; powerful
  3. 3tính từ -i giỏi (về), thạo, rànhgood (at); skilled; knowledgeable
  4. 4tính từ -i chịu được, kham được, bền (với), có sức đề kháng (với)being able to handle; know how to deal (with); durable (against)
  5. 5tính từ -i chắc, vững, cứngfirm; rigid; solid

Câu ví dụ

  • Hôm nay gió mạnh.

  • Anh trai tôi rất khỏe.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.