Từ vựng

強化 (きょうか, kyouka) nghĩa là gì?

強化 (きょうか, kyouka) trong tiếng Nhật nghĩa là tăng cường, củng cố.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょうか
Romajikyouka
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
きょうか
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyouka

tăng cường, củng cố

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự tăng cường, củng cố, gia cố, nâng caostrengthening; intensifying; reinforcement
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (tâm lý học) sự củng cố (trong điều kiện hoá hành vi)reinforcement

Câu ví dụ

  • Đội đã tăng cường hàng phòng thủ.

  • Cảnh sát đang tăng cường an ninh thành phố.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.