Từ vựng

弱肉強食 (じゃくにくきょうしょく) nghĩa là gì?

弱肉強食 (じゃくにくきょうしょく) trong tiếng Nhật nghĩa là kẻ mạnh nuốt kẻ yếu, theo luật cá lớn nuốt cá bé (nghĩa đen: thịt kẻ yếu là thức ăn của kẻ mạnh).

Thông tin tra cứu
Cách đọcじゃくにくきょうしょく
じゃくにくきょうしょく
TOPICS

kẻ mạnh nuốt kẻ yếu, theo luật cá lớn nuốt cá bé (nghĩa đen: thịt kẻ yếu là thức ăn của kẻ mạnh)

Câu ví dụ

  • Thế giới kinh doanh là cá lớn nuốt cá bé, chỉ cần lơ là là thua ngay.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.