Từ vựng
弱肉強食 (じゃくにくきょうしょく) nghĩa là gì?
弱肉強食 (じゃくにくきょうしょく) trong tiếng Nhật nghĩa là kẻ mạnh nuốt kẻ yếu, theo luật cá lớn nuốt cá bé (nghĩa đen: thịt kẻ yếu là thức ăn của kẻ mạnh).
| Cách đọc | じゃくにくきょうしょく |
|---|
弱肉強食じゃくにくきょうしょく
TOPICS
kẻ mạnh nuốt kẻ yếu, theo luật cá lớn nuốt cá bé (nghĩa đen: thịt kẻ yếu là thức ăn của kẻ mạnh)
Câu ví dụ
ビジネスの世界は弱肉強食で、油断するとすぐに負けてしまう。
Thế giới kinh doanh là cá lớn nuốt cá bé, chỉ cần lơ là là thua ngay.