Từ vựng

強める (つよめる, tsuyomeru) nghĩa là gì?

強める (つよめる, tsuyomeru) trong tiếng Nhật nghĩa là làm mạnh, nhấn mạnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcつよめる
Romajitsuyomeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
つよめる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtsuyomeru

làm mạnh, nhấn mạnh

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ to strengthen; to emphasize; to emphasise

Câu ví dụ

  • Chính phủ đã tăng cường biện pháp an toàn.

  • Hãy vặn lửa to hơn một chút.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.