Từ vựng
強める (つよめる, tsuyomeru) nghĩa là gì?
強める (つよめる, tsuyomeru) trong tiếng Nhật nghĩa là làm mạnh, nhấn mạnh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | つよめる |
|---|
| Romaji | tsuyomeru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 2, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtsuyomeru
làm mạnh, nhấn mạnh
- 1động từ nhóm 2 · tha động từ to strengthen; to emphasize; to emphasise
Câu ví dụ
政府は安全対策を強めた。
Chính phủ đã tăng cường biện pháp an toàn.
もう少し火を強めてください。
Hãy vặn lửa to hơn một chút.