Từ vựng

補強 (ほきょう, hokyou) nghĩa là gì?

補強 (ほきょう, hokyou) trong tiếng Nhật nghĩa là gia cố, tăng cường.

Thông tin tra cứu
Cách đọcほきょう
Romajihokyou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ほきょう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghokyou

gia cố, tăng cường

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ reinforcement; strengthening

Câu ví dụ

  • Đã gia cố tòa nhà để phòng động đất.

  • Đội bóng đã chiêu mộ cầu thủ mới để tăng cường lực lượng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.