Từ vựng
強行 (きょうこう, kyoukou) nghĩa là gì?
強行 (きょうこう, kyoukou) trong tiếng Nhật nghĩa là cưỡng hành, kiên quyết tiến hành.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きょうこう |
|---|
| Romaji | kyoukou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyoukou
cưỡng hành, kiên quyết tiến hành
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ forcing (e.g. a vote); carrying out (forcibly); pushing ahead (with)
Câu ví dụ
与党は法案の採決を強行した。
Đảng cầm quyền đã cưỡng ép thông qua biểu quyết dự luật.
悪天候の中、登山を強行した。
Giữa thời tiết xấu, họ vẫn kiên quyết leo núi.