Từ vựng

強行 (きょうこう, kyoukou) nghĩa là gì?

強行 (きょうこう, kyoukou) trong tiếng Nhật nghĩa là cưỡng hành, kiên quyết tiến hành.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょうこう
Romajikyoukou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きょうこう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyoukou

cưỡng hành, kiên quyết tiến hành

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ forcing (e.g. a vote); carrying out (forcibly); pushing ahead (with)

Câu ví dụ

  • Đảng cầm quyền đã cưỡng ép thông qua biểu quyết dự luật.

  • Giữa thời tiết xấu, họ vẫn kiên quyết leo núi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.