Từ vựng
強 (きょう, kyou) nghĩa là gì?
強 (きょう, kyou) trong tiếng Nhật nghĩa là hơn một chút; mạnh, cường.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きょう |
|---|
| Romaji | kyou |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTkyou
hơn một chút; mạnh, cường
Câu ví dụ
目的地まで一時間強かかった。
Đến nơi mất hơn một giờ một chút.
震度六強を記録した地域もある。
Có khu vực đã ghi nhận cường độ sáu trên một chút.