Từ vựng
強調 (きょうちょう, kyouchou) nghĩa là gì?
強調 (きょうちょう, kyouchou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự nhấn mạnh.
| Cách đọc | きょうちょう |
|---|---|
| Romaji | kyouchou |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
強調きょうちょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyouchou
sự nhấn mạnh
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ nhấn mạnh, nêu bật, gạch chân (một ý)emphasis; stress; highlighting
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ tô đậm, làm nổi bật (một nét, một phần)accentuating (a feature or certain part); accenting
- 3danh từ (tài chính) thị trường vững giá, xu thế giá lênstrong tone (of the market); firm tone
Câu ví dụ
彼はその点を何度も強調した。
Anh ấy nhấn mạnh điểm đó nhiều lần.
先生は安全の大切さを強調した。
Thầy giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của sự an toàn.