Từ vựng

強調 (きょうちょう, kyouchou) nghĩa là gì?

強調 (きょうちょう, kyouchou) trong tiếng Nhật nghĩa là sự nhấn mạnh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょうちょう
Romajikyouchou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
きょうちょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyouchou

sự nhấn mạnh

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ nhấn mạnh, nêu bật, gạch chân (một ý)emphasis; stress; highlighting
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ tô đậm, làm nổi bật (một nét, một phần)accentuating (a feature or certain part); accenting
  3. 3danh từ (tài chính) thị trường vững giá, xu thế giá lênstrong tone (of the market); firm tone

Câu ví dụ

  • Anh ấy nhấn mạnh điểm đó nhiều lần.

  • Thầy giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của sự an toàn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.