Kanji

Chữ 子 (TỬ) nghĩa là gì?

子 đọc Hán-Việt là TỬ, nghĩa là con, con cái.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttử
Âm Onシ、ス、ツ
Âm Kunこ、-こ、ね
Số nét3
Bộ thủ chính子 (tử)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
tửÂm On シ、ス、ツÂm Kun こ、-こ、ね
N5 · ước tính theo khung JLPT3 nét

con, con cái

Mẹo nhớ

Hình ảnh một đứa trẻ sơ sinh được quấn khăn, hai tay khép gọn trong bọc — đây là chữ 'tí' (con, con cái).

Thứ tự nét · 3 nét

  • 1
  • 2
  • 3

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

  • 帽子ぼうしmũ, nón
  • 女の子おんなのこbé gái, con gái
  • 子こcon, đứa trẻ
  • 息子むすこcon trai (cách nói khiêm nhường)
  • お子さんおこさんcon (của người khác, cách nói lịch sự)
  • 双子ふたごsinh đôi, cặp song sinh
  • 女子じょしnữ giới, cô gái
  • 様子ようすtình hình, dáng vẻ
  • 王子おうじhoàng tử
  • 男子だんしnam giới, chàng trai
  • 菓子かしbánh kẹo
  • 調子ちょうしtình trạng, nhịp điệu
  • 迷子まいごtrẻ lạc, người bị lạc
  • 電子でんしđiện tử; electron
  • 判子はんこcon dấu cá nhân
  • 子孫しそんcon cháu, hậu duệ
  • 弟子でしđệ tử, học trò, người học nghề
  • 扇子せんすquạt xếp
  • 梯子はしごthang; đi liên tiếp nhiều nơi
  • 障子しょうじcửa trượt giấy kiểu Nhật
  • 末っ子すえっこcon út
  • 分子ぶんしphân tử; tử số
  • 利子りしtiền lãi, lãi suất
  • 原子げんしnguyên tử

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.