Từ vựng

判子 (はんこ, hanko) nghĩa là gì?

判子 (はんこ, hanko) trong tiếng Nhật nghĩa là con dấu cá nhân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはんこ
Romajihanko
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
はんこ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghanko

con dấu cá nhân

  1. 1danh từ seal (used in lieu of a signature); stamp; chop

Câu ví dụ

  • Xin hãy đóng dấu vào chỗ này.

  • Tôi làm mất con dấu nên gặp rắc rối ở ngân hàng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.