Từ vựng

子孫 (しそん, shison) nghĩa là gì?

子孫 (しそん, shison) trong tiếng Nhật nghĩa là con cháu, hậu duệ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしそん
Romajishison
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
しそん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshison

con cháu, hậu duệ

  1. 1danh từ descendant; progeny; offspring

Câu ví dụ

  • Tôi muốn để lại thiên nhiên tươi đẹp cho con cháu.

  • Nghe nói anh ấy là hậu duệ của một võ sĩ nổi tiếng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.