Từ vựng

原子 (げんし, genshi) nghĩa là gì?

原子 (げんし, genshi) trong tiếng Nhật nghĩa là nguyên tử.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげんし
Romajigenshi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
げんし
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggenshi

nguyên tử

  1. 1danh từ atom

Câu ví dụ

  • Tôi đã học cấu tạo nguyên tử ở trường.

  • Nguyên tử là một hạt vô cùng nhỏ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.