Từ vựng

菓子 (かし, kashi) nghĩa là gì?

菓子 (かし, kashi) trong tiếng Nhật nghĩa là bánh kẹo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかし
Romajikashi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かし
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkashi

bánh kẹo

  1. 1danh từ confectionery; sweets; candy

Câu ví dụ

  • Tôi mua bánh kẹo về làm quà.

  • Bánh kẹo của tiệm này rất được ưa chuộng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.