Kanji

Chữ 小 (TIỂU) nghĩa là gì?

小 đọc Hán-Việt là TIỂU, nghĩa là nhỏ, bé.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttiểu
Âm Onショウ
Âm Kunちい.さい、こ-、お-、さ-
Số nét3
Bộ thủ chính小 (tiểu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
tiểuÂm On ショウÂm Kun ちい.さい、こ-、お-、さ-
N5 · ước tính theo khung JLPT3 nét

nhỏ, bé

Mẹo nhớ

Một nét sổ ở giữa cùng hai chấm nhỏ hai bên, bé xíu vừa vặn — đây là chữ 'tiểu' (nhỏ, bé).

Thứ tự nét · 3 nét

  • 1
  • 2
  • 3

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

  • 小学校しょうがっこうtrường tiểu học
  • 小しょうnhỏ, cỡ nhỏ
  • 小包こづつみbưu kiện, gói hàng
  • 小屋こやtúp lều, nhà kho nhỏ
  • 小銭こぜにtiền lẻ, tiền xu
  • 小麦こむぎlúa mì
  • 大小だいしょうlớn nhỏ, kích cỡ
  • 小便しょうべんnước tiểu; đi tiểu
  • 小指こゆびngón út
  • 小数しょうすうsố thập phân; phần nhỏ
  • 縮小しゅくしょうthu nhỏ, cắt giảm, co hẹp
  • 小学生しょうがくせいhọc sinh tiểu học
  • 小遣いこづかいtiền tiêu vặt
  • 小~こ~nhỏ, bé (tiền tố)
  • 小母さんおばさんcô, bác; phụ nữ trung niên
  • 小父さんおじさんchú, bác; người đàn ông trung niên
  • 小売こうりbán lẻ
  • 小柄こがらnhỏ người; hoa văn nhỏ
  • 小児科しょうにかkhoa nhi
  • 小切手こぎってséc, chi phiếu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.