Từ vựng
弟子 (でし, deshi) nghĩa là gì?
弟子 (でし, deshi) trong tiếng Nhật nghĩa là đệ tử, học trò, người học nghề.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | でし |
|---|
| Romaji | deshi |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdeshi
đệ tử, học trò, người học nghề
- 1danh từ · tính từ の pupil; disciple; adherent
Câu ví dụ
彼はあの有名な画家の弟子です。
Anh ấy là đệ tử của họa sĩ nổi tiếng kia.
多くの弟子が彼を尊敬しています。
Nhiều đệ tử kính trọng ông ấy.