Từ vựng

子 (こ, ko) nghĩa là gì?

子 (こ, ko) trong tiếng Nhật nghĩa là con, đứa trẻ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこ
Romajiko
Từ loạidanh từ, hậu tố
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
こ
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngko

con, đứa trẻ

  1. 1danh từ · hậu tố đứa trẻ, đứa nhỏ, người trẻ tuổichild; kid; teenager
  2. 2danh từ · hậu tố con (con cái của ai đó)(one's) child; offspring
  3. 3danh từ · hậu tố cô gái trẻyoung woman
  4. 4danh từ · hậu tố con (của con vật)young (animal)
  5. 5danh từ nhánh con, mầm mọc ra từ cây mẹoffshoot

Câu ví dụ

  • Đứa bé kia khỏe khoắn nhỉ.

  • Bé gái đang chơi ở công viên.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.