Từ vựng
電子 (でんし, denshi) nghĩa là gì?
電子 (でんし, denshi) trong tiếng Nhật nghĩa là điện tử; electron.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | でんし |
|---|
| Romaji | denshi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdenshi
điện tử; electron
- 1danh từ (vật lý học) electron, điện tửelectron
- 2adj-f thuộc điện tử, dạng điện tử (thư điện tử, tiền điện tử)electronic
Câu ví dụ
切符は電子マネーで買える。
Có thể mua vé bằng tiền điện tử.
返事は電子メールで送ります。
Tôi sẽ gửi trả lời bằng thư điện tử.