Kanji

Chữ 女 (NỮ) nghĩa là gì?

女 đọc Hán-Việt là NỮ, nghĩa là nữ, con gái, phụ nữ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnữ
Âm Onジョ、ニョ、ニョウ
Âm Kunおんな、め
Số nét3
Bộ thủ chính女 (nữ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
nữÂm On ジョ、ニョ、ニョウÂm Kun おんな、め
N5 · ước tính theo khung JLPT3 nét

nữ, con gái, phụ nữ

Mẹo nhớ

Hình dáng một người ngồi quỳ mềm mại, khoanh tay trước ngực — đây là chữ 'nữ' (con gái, phụ nữ).

Thứ tự nét · 3 nét

  • 1
  • 2
  • 3

Từ ghép tiêu biểu

  • 女おんなphụ nữ, con gái
  • 女性じょせいnữ giới, phụ nữ
  • 女房にょうぼうvợ mình
  • 女の子おんなのこbé gái, con gái

Từ vựng khác có chữ này

  • 彼女かのじょcô ấy, chị ấy; bạn gái
  • 女優じょゆうnữ diễn viên
  • 女史じょしbà, cô; danh xưng trang trọng
  • 女子じょしnữ giới, cô gái
  • 女王じょおうnữ hoàng
  • 少女しょうじょthiếu nữ, cô bé
  • 王女おうじょcông chúa
  • 長女ちょうじょcon gái cả
  • 女の人おんなのひとngười phụ nữ
  • ~女~じょngười phụ nữ, con gái (hậu tố)
  • 女~じょ~nữ, phụ nữ (tiền tố)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.