Từ vựng
梯子 (はしご, hashigo) nghĩa là gì?
梯子 (はしご, hashigo) trong tiếng Nhật nghĩa là thang; đi liên tiếp nhiều nơi.
| Cách đọc | はしご |
|---|---|
| Romaji | hashigo |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
梯子はしご
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghashigo
thang; đi liên tiếp nhiều nơi
- 1danh từ cái thangladder
- 2danh từ cầu thangstairs
- 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự đi hết chỗ này sang chỗ khác, tăng một tăng hai (nhậu quán này rồi sang quán khác)going to several places in succession (e.g. barhopping)
Câu ví dụ
梯子が倒れそうで危ないです。
Cái thang sắp đổ, nguy hiểm lắm.
梯子を使って屋根に上りました。
Tôi dùng thang leo lên mái nhà.