Từ vựng
帽子 (ぼうし, boushi) nghĩa là gì?
帽子 (ぼうし, boushi) trong tiếng Nhật nghĩa là mũ, nón.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぼうし |
|---|
| Romaji | boushi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngboushi
mũ, nón
GenkiGenki 2
- 1danh từ mũ, nónhat; cap
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ (cờ vây) nước chụp (đặt quân đè lên đầu quân đối phương)cap (move)
Câu ví dụ
この帽子は安いです。
Chiếc mũ này rẻ.
白い帽子をかぶります。
Tôi đội mũ màu trắng.