Từ vựng

扇子 (せんす, sensu) nghĩa là gì?

扇子 (せんす, sensu) trong tiếng Nhật nghĩa là quạt xếp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせんす
Romajisensu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
せんす
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsensu

quạt xếp

Genki 20Genki
  1. 1danh từ folding fan

Câu ví dụ

  • Tôi đã mua quạt xếp ở lễ hội hè.

  • Cô ấy đang phe phẩy quạt xếp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.