Từ vựng
男子 (だんし, danshi) nghĩa là gì?
男子 (だんし, danshi) trong tiếng Nhật nghĩa là nam giới, chàng trai.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | だんし |
|---|
| Romaji | danshi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdanshi
nam giới, chàng trai
- 1danh từ cậu con trai, nam sinhboy
- 2danh từ nam giới, đàn ông; nội dung dành cho namman; male
Câu ví dụ
この学校は男子が多いです。
Trường này nam sinh rất đông.
男子のトイレは二階にあります。
Nhà vệ sinh nam ở tầng hai.