Từ vựng
椅子 (いす, isu) nghĩa là gì?
椅子 (いす, isu) trong tiếng Nhật nghĩa là ghế.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | いす |
|---|
| Romaji | isu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngisu
ghế
- 1danh từ cái ghếchair; seat; stool
- 2danh từ ghế, vị trí, chức vụ trong tổ chứcpost; position; seat
Câu ví dụ
この椅子は高いです。
Cái ghế này đắt.
椅子に座ってください。
Hãy ngồi lên ghế.